Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奎”

Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuí

奎: đũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc

Từ vựng
奎星Kuí xīng

奎星: Kuixing, Đại Hùng Tinh, một trong 28 chòm sao

Cụm từ
奎文区Kuí wén qū

奎文区: Quận Kuiwen của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
奎文Kuí wén

奎文: Quận Kuiwen của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
奎托Kuí tuō

奎托: Quito, thủ đô của Ecuador, thường được viết là 基多

Cụm từ
奎屯市Kuí tún Shì

奎屯市: Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1], Tân Cương

Cụm từ
奎屯Kuí tún

奎屯: Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1], Tân Cương

Cụm từ
奎宁水kuí níng shuǐ

奎宁水: nước tonic; nước quinine

Cụm từ
奎宁kuí níng

奎宁: quinine (từ mượn)

Cụm từ
阿奎纳Ā kuí nà

阿奎纳: họ Aquinas; Thomas Aquinas 托馬斯·阿奎納|托马斯·阿奎纳[Tuo1 ma3 si1 · A1 kui2 na4] (1225-1274)

Cụm từ
沙奎尔·奥尼尔Shā kuí ěr · Ào ní ěr

沙奎尔·奥尼尔: Shaquille O'Neal (1972-), ngôi sao NBA trước đây

Cụm từ
望奎县Wàng kuí xiàn

望奎县: huyện Vọng Khuê ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
望奎Wàng kuí

望奎: huyện Vọng Khuê ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
拉奎拉Lā kuí lā

拉奎拉: L'Aquila, Ý

Cụm từ
托马斯·阿奎纳Tuō mǎ sī · Ā kuí nà

托马斯·阿奎纳: Thomas Aquinas (1225-1274), linh mục Công giáo người Ý thuộc Dòng Đa Minh, triết gia và nhà thần học trong truyền thống kinh viện

Cụm từ
杰奎琳·肯尼迪Jié kuí lín · Kěn ní dí

杰奎琳·肯尼迪: Jacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)

Cụm từ
杰奎琳Jié kuí lín

杰奎琳: Jacqueline (tên)

Cụm từ