Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿奎纳阿奎納

Ā kuí nà

阿奎纳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿奎纳 trong tiếng Việt

họ Aquinas; Thomas Aquinas 托馬斯·阿奎納|托马斯·阿奎纳[Tuo1 ma3 si1 · A1 kui2 na4] (1225-1274)

Tra từ liên quan