Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “太空”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
太空tài kōng

太空: không gian vũ trụ

Cụm từ
太空飞船tài kōng fēi chuán

太空飞船: tàu vũ trụ; phi thuyền

Cụm từ
太空游tài kōng yóu

太空游: du lịch vũ trụ

Cụm từ
太空行走tài kōng xíng zǒu

太空行走: đi bộ ngoài không gian

Cụm từ
太空舱tài kōng cāng

太空舱: khoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin)

Cụm từ
太空船tài kōng chuán

太空船: tàu vũ trụ

Cụm từ
太空舞步tài kōng wǔ bù

太空舞步: điệu nhảy moonwalk

Cụm từ
太空站tài kōng zhàn

太空站: trạm vũ trụ

Cụm từ
太空漫步tài kōng màn bù

太空漫步: đi bộ trong không gian

Cụm từ
太空步tài kōng bù

太空步: điệu nhảy moonwalk

Cụm từ
太空梭tài kōng suō

太空梭: tàu con thoi

Cụm từ
太空服tài kōng fú

太空服: bộ đồ phi hành gia

Cụm từ
太空探索tài kōng tàn suǒ

太空探索: thám hiểm không gian

Cụm từ
太空人tài kōng rén

太空人: phi hành gia

Cụm từ
送上太空sòng shàng tài kōng

送上太空: phóng lên vũ trụ

Cụm từ
美国太空总署Měi guó Tài kōng Zǒng shǔ

美国太空总署: NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia)

Cụm từ
外太空wài tài kōng

外太空: không gian vũ trụ

Cụm từ
国际太空站guó jì tài kōng zhàn

国际太空站: Trạm Vũ trụ Quốc tế

Cụm từ
哈伯太空望远镜Hā bó Tài kōng Wàng yuǎn jìng

哈伯太空望远镜: Kính viễn vọng không gian Hubble

Cụm từ