太空
không gian vũ trụ
không gian vũ trụ
太空 thường mang nghĩa “không gian vũ trụ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 太空 cùng cụm 太空船 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tàu vũ trụ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trạm vũ trụ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tàu con thoi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.không gian vũ trụ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thám hiểm không gian
›太空漫步tài kōng màn bùđi bộ trong không gian
›太空站tài kōng zhàntrạm vũ trụ
›太祖tài zǔThái Tổ (thuỵ hiệu, ví dụ: cho người sáng lập triều đại)
›太空人tài kōng rénphi hành gia
›太监tài jiànthái giám trong triều đình; thái giám trong cung điện
›太白县Tài bái Xiànhuyện Thái Bạch ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
›太空服tài kōng fúbộ đồ phi hành gia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.