Kết quả tra từ “基地”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基地jī dì
基地: căn cứ; căn cứ công nghiệp hoặc quân sự; al-Qaeda
基地组织Jī dì Zǔ zhī
基地组织: al-Qaeda
基地恐怖组织Jī dì Kǒng bù Zǔ zhī
基地恐怖组织: al-Qaeda; giống như 基地組織|基地组织
马兰基地Mǎ lán jī dì
马兰基地: Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]…
军事基地jūn shì jī dì
军事基地: căn cứ quân sự
空军基地kōng jūn jī dì
空军基地: căn cứ không quân
海空军基地hǎi kōng jūn jī dì
海空军基地: căn cứ quân sự hải quân và không quân
拜科努尔航天发射基地Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì
拜科努尔航天发射基地: Sân bay vũ trụ Baikonur