海空军基地海空軍基地 hǎi kōng jūn jī dì 海空军基地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海空军基地 trong tiếng Việt căn cứ quân sự hải quân và không quân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan