Kết quả tra từ “器官”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
器官qì guān
器官: (sinh lý) cơ quan; bộ máy
器官移殖qì guān yí zhí
器官移殖: cấy ghép nội tạng
器官捐献者qì guān juān xiàn zhě
器官捐献者: người hiến tạng
类器官lèi qì guān
类器官: cơ quan nhân tạo (y học tái tạo)
细胞器官xì bāo qì guān
细胞器官: bào quan
发音器官fā yīn qì guān
发音器官: cơ quan phát âm; dây thanh quản
发声器官fā shēng qì guān
发声器官: cơ quan phát âm; dây thanh quản
生殖器官shēng zhí qì guān
生殖器官: cơ quan sinh sản
源器官yuán qì guān
源器官: cơ quan nguồn
感觉器官gǎn jué qì guān
感觉器官: các cơ quan cảm giác; năm giác quan
性器官xìng qì guān
性器官: cơ quan sinh dục
人体器官rén tǐ qì guān
人体器官: cơ quan cơ thể người