Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发声器官發聲器官

fā shēng qì guān

发声器官 là gì?

发声器官 [fā shēng qì guān] có nghĩa là cơ quan phát âm; dây thanh quản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发声器官 trong tiếng Việt

  1. cơ quan phát âm
  2. dây thanh quản

Cách đọc và ghi nhớ 发声器官

发声器官 được đọc là fā shēng qì guān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ quan phát âm; dây thanh quản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan