发声器官 là gì?
发声器官 [fā shēng qì guān] có nghĩa là cơ quan phát âm; dây thanh quản.
Nghĩa của từ 发声器官 trong tiếng Việt
- cơ quan phát âm
- dây thanh quản
Cách đọc và ghi nhớ 发声器官
发声器官 được đọc là fā shēng qì guān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ quan phát âm; dây thanh quản”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .