Kết quả cho “名词”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tên
danh từ
danh từ riêng
đại từ; từ đồng nghĩa; biệt danh
động danh từ
thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng
danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
danh từ riêng
danh từ chung (ngữ pháp)
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
đại từ quan hệ
danh từ hữu sinh
danh từ không sinh vật