Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可数名词可數名詞

kě shǔ míng cí

可数名词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可数名词 trong tiếng Việt

danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Tra từ liên quan