可数名词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
可数名词
danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
Giản thể可数名词
Phồn thể可數名詞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng