可数名词可數名詞 kě shǔ míng cí 可数名词 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可数名词 trong tiếng Việt danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan