Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发射”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发射fā shè

发射: bắn (một vật thể); phóng (tên lửa); phóng ra; phát ra (hạt); phóng thích; phát xạ; phát thải

Cụm từ
发射台fā shè tái

发射台: bệ phóng; máy phát (radio, TV)

Cụm từ
发射站fā shè zhàn

发射站: bệ phóng (cho tên lửa hoặc đạn dược)

Cụm từ
发射机应答器fā shè jī yìng dá qì

发射机应答器: bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio

Cụm từ
发射机fā shè jī

发射机: máy phát

Cụm từ
发射星云fā shè xīng yún

发射星云: tinh vân phát xạ

Cụm từ
发射场fā shè chǎng

发射场: bãi phóng

Cụm từ
发射器fā shè qì

发射器: máy phát tín hiệu radio

Cụm từ
发射井fā shè jǐng

发射井: hầm phóng

Cụm từ
正电子发射体层zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng

正电子发射体层: PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ
正电子发射计算机断层zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

正电子发射计算机断层: PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ
正电子发射断层照相术zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù

正电子发射断层照相术: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
正电子发射层析zhèng diàn zǐ fā shè céng xī

正电子发射层析: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
榴弹发射器liú dàn fā shè qì

榴弹发射器: súng phóng lựu

Cụm từ
普列谢茨克卫星发射场Pǔ liè xiè cí kè Wèi xīng Fā shè chǎng

普列谢茨克卫星发射场: Sân bay vũ trụ Plesetsk, tỉnh Arkhangelsk, Nga

Cụm từ
拜科努尔航天发射基地Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì

拜科努尔航天发射基地: Sân bay vũ trụ Baikonur

Cụm từ