Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “印刷”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
印刷yìn shuā

印刷: in ấn

Cụm từ
印刷体yìn shuā tǐ

印刷体: kiểu in (trái với chữ thảo)

Cụm từ
印刷电路板yìn shuā diàn lù bǎn

印刷电路板: bảng mạch in

Cụm từ
印刷量yìn shuā liàng

印刷量: số lượng in

Cụm từ
印刷术yìn shuā shù

印刷术: in; công nghệ in

Cụm từ
印刷者yìn shuā zhě

印刷者: người in

Cụm từ
印刷版yìn shuā bǎn

印刷版: bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)

Cụm từ
印刷机yìn shuā jī

印刷机: máy in

Cụm từ
印刷业yìn shuā yè

印刷业: ngành in ấn; kinh doanh in ấn

Cụm từ
印刷所yìn shuā suǒ

印刷所: xưởng in; văn phòng in; máy in

Cụm từ
印刷厂yìn shuā chǎng

印刷厂: nhà in; tiệm in

Cụm từ
印刷品yìn shuā pǐn

印刷品: sản phẩm in ấn

Cụm từ
胶版印刷jiāo bǎn yìn shuā

胶版印刷: in offset

Cụm từ
活版印刷huó bǎn yìn shuā

活版印刷: in ấn bằng chữ in rời; sắp chữ

Cụm từ
活字印刷huó zì yìn shuā

活字印刷: in bằng chữ rời

Cụm từ
柯式印刷Kē shì yìn shuā

柯式印刷: in offset

Cụm từ
孔版印刷kǒng bǎn yìn shuā

孔版印刷: in lụa

Cụm từ
凹凸印刷āo tū yìn shuā

凹凸印刷: in nổi; dập khuôn

Cụm từ
凸版印刷tū bǎn yìn shuā

凸版印刷: in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại

Cụm từ