Kết quả tra từ “化合”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化合huà hé
化合: sự kết hợp hóa học
化合物huà hé wù
化合物: hợp chất hóa học
化合价huà hé jià
化合价: hóa trị (hóa học)
黄酮类化合物huáng tóng lèi huà hé wù
黄酮类化合物: flavonoid (hóa học)
酚类化合物fēn lèi huà hé wù
酚类化合物: (hóa học) phenol
碳水化合物tàn shuǐ huà hé wù
碳水化合物: carbohydrate
碳氢化合物tàn qīng huà hé wù
碳氢化合物: hydrocacbon
氨基甲酸酯类化合物ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù
氨基甲酸酯类化合物: carbamate
有机化合物yǒu jī huà hé wù
有机化合物: hợp chất hữu cơ
分子化合物fēn zǐ huà hé wù
分子化合物: hóa học phân tử