Kết quả tra từ “加速”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加速jiā sù
加速: tăng tốc; thúc đẩy
加速踏板jiā sù tà bǎn
加速踏板: bàn đạp ga
加速度jiā sù dù
加速度: gia tốc
加速器jiā sù qì
加速器: bộ tăng tốc; máy gia tốc hạt
回旋加速器huí xuán jiā sù qì
回旋加速器: máy gia tốc cyclotron
粒子加速器lì zǐ jiā sù qì
粒子加速器: máy gia tốc hạt
直线性加速器zhí xiàn xìng jiā sù qì
直线性加速器: máy gia tốc tuyến tính
直线加速器zhí xiàn jiā sù qì
直线加速器: máy gia tốc tuyến tính
恒加速度héng jiā sù dù
恒加速度: gia tốc không đổi
同步加速器tóng bù jiā sù qì
同步加速器: máy gia tốc đồng bộ