Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直线加速器直線加速器

zhí xiàn jiā sù qì

直线加速器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直线加速器 trong tiếng Việt

máy gia tốc tuyến tính

Tra từ liên quan