加速
tăng tốc; thúc đẩy
tăng tốc; thúc đẩy
加速 thường mang nghĩa “tăng tốc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 加速 cùng cụm 加速器 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bộ tăng tốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.gia tốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bộ tăng tốc; máy gia tốc hạt
›加足马力jiā zú mǎ lìchạy hết tốc lực; (nghĩa bóng) dồn hết sức; tăng tốc tối đa
›加速度jiā sù dùgia tốc
›加农炮jiā nóng pàođại bác (từ mượn)
›加农jiā nóngđại bác (từ mượn)
›加载jiā zàitải (hàng hóa); (máy tính) tải (nội dung)
›加速踏板jiā sù tà bǎnbàn đạp ga
›加车jiā chēthêm xe buýt hoặc xe lửa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.