Kết quả tra từ “制品”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制品zhì pǐn
制品: sản phẩm; hàng hóa
革制品gé zhì pǐn
革制品: đồ da
豆制品dòu zhì pǐn
豆制品: sản phẩm làm từ đậu; sản phẩm đậu nành
复制品fù zhì pǐn
复制品: bản sao; phục chế
血制品xuè zhì pǐn
血制品: sản phẩm máu
皮制品pí zhì pǐn
皮制品: hàng da
生物制品shēng wù zhì pǐn
生物制品: chế phẩm sinh học
奶制品nǎi zhì pǐn
奶制品: sản phẩm từ sữa
仿制品fǎng zhì pǐn
仿制品: đồ giả; hàng giả
乳制品rǔ zhì pǐn
乳制品: sản phẩm từ sữa