Kết quả cho “制品”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sản phẩm; hàng hóa
sản phẩm từ sữa
đồ giả; hàng giả
bản sao; phục chế
sản phẩm từ sữa
hàng da
sản phẩm máu
sản phẩm làm từ đậu; sản phẩm đậu nành
đồ da
chế phẩm sinh học