Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仿制品仿製品

fǎng zhì pǐn

仿制品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仿制品 trong tiếng Việt

đồ giả; hàng giả

Tra từ liên quan