Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复制品複製品

fù zhì pǐn

复制品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复制品 trong tiếng Việt

bản sao; phục chế

Tra từ liên quan