Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “几何”

Tìm thấy 40 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
几何jǐ hé

几何: hình học; (văn học) bao nhiêu

Cụm từ
几何量jǐ hé liàng

几何量: đại lượng hình học

Cụm từ
几何级数增长jǐ hé jí shù zēng zhǎng

几何级数增长: tăng trưởng theo cấp số nhân

Cụm từ
几何级数jǐ hé jí shù

几何级数: cấp số nhân

Cụm từ
几何拓扑学jǐ hé tuò pū xué

几何拓扑学: (toán) tô-pô hình học

Cụm từ
几何拓扑jǐ hé tuò pū

几何拓扑: (toán) tô pô hình học

Cụm từ
几何平均数jǐ hé píng jūn shù

几何平均数: trung bình hình học

Cụm từ
几何学jǐ hé xué

几何学: hình học

Cụm từ
几何图形jǐ hé tú xíng

几何图形: hình học không gian

Cụm từ
几何原本Jǐ hé Yuán běn

几何原本: Nguyên bản của Euclid

Cụm từ
几何光学jǐ hé guāng xué

几何光学: quang học hình học

Cụm từ
黎曼几何学Lí màn jǐ hé xué

黎曼几何学: hình học Riemann

Cụm từ
黎曼几何Lí màn jǐ hé

黎曼几何: (toán) hình học Riemann

Cụm từ
非欧几何学fēi ōu jǐ hé xué

非欧几何学: hình học phi Euclid

Cụm từ
非欧几何fēi ōu jǐ hé

非欧几何: hình học phi Euclid

Cụm từ
双曲几何shuāng qū jǐ hé

双曲几何: hình học hyperbol

Cụm từ
解析几何学jiě xī jǐ hé xué

解析几何学: hình học giải tích; hình học tọa độ

Cụm từ
解析几何jiě xī jǐ hé

解析几何: hình học giải tích; hình học tọa độ

Cụm từ
罗氏几何Luó shì jǐ hé

罗氏几何: hình học hyperbol; hình học Lobachevsky

Cụm từ
罗式几何Luó shì jǐ hé

罗式几何: hình học hyperbol; hình học Lobachevsky

Cụm từ
立体几何lì tǐ jǐ hé

立体几何: hình học không gian

Cụm từ
画法几何huà fǎ jǐ hé

画法几何: hình học họa hình (hình học ba chiều sử dụng phép chiếu và hình chiếu)

Cụm từ
球面几何qiú miàn jǐ hé

球面几何: hình học cầu

Cụm từ
欧氏几何学Ōu shì jǐ hé xué

欧氏几何学: hình học Euclid

Cụm từ
欧式几何学Ōu shì jǐ hé xué

欧式几何学: hình học Euclid

Cụm từ
欧式几何Ōu shì jǐ hé

欧式几何: hình học Euclid

Cụm từ
曾几何时céng jǐ hé shí

曾几何时: mới đây không lâu; trước đây không lâu; mọi người đều còn nhớ khi đó

Cụm từ
投影几何学tóu yǐng jǐ hé xué

投影几何学: hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何學|射影几何学

Cụm từ
投影几何tóu yǐng jǐ hé

投影几何: hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何|射影几何

Cụm từ
微分几何学wēi fēn jǐ hé xué

微分几何学: hình học vi phân

Cụm từ
微分几何wēi fēn jǐ hé

微分几何: hình học vi phân

Cụm từ
平面几何píng miàn jǐ hé

平面几何: hình học phẳng

Cụm từ
射影几何学shè yǐng jǐ hé xué

射影几何学: hình học xạ ảnh

Cụm từ
射影几何shè yǐng jǐ hé

射影几何: hình học xạ ảnh

Cụm từ
分形几何学fēn xíng jǐ hé xué

分形几何学: hình học fractal

Cụm từ
分形几何fēn xíng jǐ hé

分形几何: hình học fractal

Cụm từ
内在几何学nèi zài jǐ hé xué

内在几何学: hình học nội tại

Cụm từ
内在几何nèi zài jǐ hé

内在几何: hình học nội tại

Cụm từ
代数几何学dài shù jǐ hé xué

代数几何学: hình học đại số

Cụm từ
代数几何dài shù jǐ hé

代数几何: hình học đại số

Cụm từ