Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解析几何解析幾何

jiě xī jǐ hé

解析几何 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解析几何 trong tiếng Việt

hình học giải tích; hình học tọa độ

Tra từ liên quan