Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “减压”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
减压jiǎn yā

减压: giảm áp lực; thư giãn

Cụm từ
减压表jiǎn yā biǎo

减压表: bảng giảm áp

Cụm từ
减压程序jiǎn yā chéng xù

减压程序: lịch trình giảm áp

Cụm từ
减压症jiǎn yā zhèng

减压症: bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 減壓病|减压病[jian3 ya1 bing4]

Cụm từ
减压病jiǎn yā bìng

减压病: bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4]

Cụm từ
减压时间表jiǎn yā shí jiān biǎo

减压时间表: lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]

Cụm từ