Kết quả tra từ “先进”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先进xiān jìn
先进: tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
先进集体xiān jìn jí tǐ
先进集体: (vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
先进水平xiān jìn shuǐ píng
先进水平: trình độ tiên tiến
先进武器xiān jìn wǔ qì
先进武器: vũ khí tiên tiến
先进先出xiān jìn xiān chū
先进先出: (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước
先进个人xiān jìn gè rén
先进个人: (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu