Kết quả cho “佣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuê; mướn; người hầu; lao động làm thuê; người giúp việc
người hầu
lính đánh thuê; sát thủ chuyên nghiệp
người giúp việc; người hầu gái; lao động nữ giúp việc; người giúp việc nhà; quản gia
người hầu gái
người lao động thuê; người hầu
tiền hoa hồng
tiền hoa hồng; phí môi giới
quản gia
hoa hồng; doanh số
(nữ) người giúp việc
người giúp việc
người giúp việc; người giúp việc nhà
người giúp việc Philippines
thuê; mướn
lính đánh thuê; súng thuê