Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佣工傭工

yōng gōng

佣工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佣工 trong tiếng Việt

  1. người lao động thuê
  2. người hầu
Tra từ liên quan