Kết quả tra từ “传输”
Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传输: truyền dẫn; truyền tải
传输速率: tốc độ truyền tải; tốc độ truyền dẫn
传输通道: kênh truyền tải
传输距离: khoảng cách truyền
传输设备: cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải
传输线: đường truyền
传输率: tốc độ truyền
传输模式: chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
传输服务: dịch vụ truyền tải
传输控制协定: giao thức kiểm soát truyền dẫn; TCP
传输控制: kiểm soát truyền dẫn
传输技术: công nghệ truyền dẫn
传输层: tầng truyền tải
传输媒体: môi trường truyền dẫn
传输媒质: môi trường truyền dẫn
传输媒界: phương thức truyền tải
传输协定: giao thức truyền tải; giao thức vận chuyển
非同步传输模式: chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)
超文本传输协定: giao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP
超文件传输协定: giao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP
资料传输: truyền dữ liệu
异步传输模式: chế độ chuyển giao bất đồng bộ; ATM
档案传输协定: Giao thức truyền tệp (FTP)
数据传输: truyền dữ liệu số