Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非同步传输模式非同步傳輸模式

fēi tóng bù chuán shū mó shì

非同步传输模式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非同步传输模式 trong tiếng Việt

chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)

Tra từ liên quan