Kết quả tra từ “不能”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不能: không thể; không được; không nên
不能自已: không thể kiềm chế bản thân; mất kiểm soát
不能抵抗: không thể cưỡng lại
不能不: phải; không thể không
静坐不能: bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần); không thể ngồi yên; tăng động; bất an
钱不是万能的,没钱是万万不能的: tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)
金钱不能买来幸福: tiền không thể mua được hạnh phúc
贫贱不能移: không lay chuyển bởi nghèo khó; giữ vững hoài bão dù cơ hàn
认识不能: chứng mất nhận thức
无所不能: toàn năng
欲罢不能: muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ); không thể ngừng lại; cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục
书写不能症: chứng mất viết
恨不能: xem 恨不得[hen4 bu5 de5]
巴不能够: khao khát; háo hức; mong mỏi; trông chờ
富贵不能淫: không bị tha hóa bởi sự giàu có và vinh dự
不以规矩,不能成方圆: không có quy tắc, không thể làm nên chuyện (thành ngữ, từ Mạnh Tử); phải tuân theo một số quy tắc