恨不能
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恨不能
xem 恨不得[hen4 bu5 de5]
Giản thể恨不能
Phồn thể恨不能
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng