Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恨不能

hèn bu néng

恨不能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恨不能 trong tiếng Việt

xem 恨不得[hen4 bu5 de5]

Tra từ liên quan