欲罢不能欲罷不能
欲罢不能 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 欲罢不能 trong tiếng Việt
muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ); không thể ngừng lại; cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục
muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ); không thể ngừng lại; cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục