Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欲罢不能欲罷不能

yù bà bù néng

欲罢不能 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欲罢不能 trong tiếng Việt

muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ); không thể ngừng lại; cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục

Tra từ liên quan