不能
không thể; không được; không nên
không thể; không được; không nên
不能 thường mang nghĩa “không thể”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不能 cùng cụm 不能不 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phải
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.toàn năng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phải; không thể không
›不能抵抗bù néng dǐ kàngkhông thể cưỡng lại
›不能自已bù néng zì yǐkhông thể kiềm chế bản thân; mất kiểm soát
›不育bù yùvô sinh; không có con cái
›不肖bù xiào(văn học) không giống cha mẹ; suy đồi; không xứng đáng
›不自在bù zì zaibất an; không thoải mái
›不听命bù tīng mìngkhông vâng lời
›不自然bù zì ránkhông tự nhiên; giả tạo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.