Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不以规矩,不能成方圆不以規矩,不能成方圓

bù yǐ guī ju , bù néng chéng fāng yuán

不以规矩,不能成方圆 là gì?

不以规矩,不能成方圆 [bù yǐ guī ju , bù néng chéng fāng yuán] có nghĩa là không có quy tắc, không thể làm nên chuyện (thành ngữ, từ Mạnh Tử); phải tuân theo một số quy tắc.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不以规矩,不能成方圆 trong tiếng Việt

  1. không có quy tắc, không thể làm nên chuyện (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  2. phải tuân theo một số quy tắc

Cách đọc và ghi nhớ 不以规矩,不能成方圆

不以规矩,不能成方圆 được đọc là bù yǐ guī ju , bù néng chéng fāng yuán, gồm 10 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không có quy tắc, không thể làm nên chuyện (thành ngữ, từ Mạnh Tử); phải tuân theo một số quy tắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan