新生儿 là gì?
新生儿 [xīn shēng ér] có nghĩa là trẻ sơ sinh; sơ sinh.
Nghĩa của từ 新生儿 trong tiếng Việt
- trẻ sơ sinh
- sơ sinh
Cách đọc và ghi nhớ 新生儿
新生儿 được đọc là xīn shēng ér, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trẻ sơ sinh; sơ sinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .