Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新生儿新生兒

xīn shēng ér

新生儿 là gì?

新生儿 [xīn shēng ér] có nghĩa là trẻ sơ sinh; sơ sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新生儿 trong tiếng Việt

  1. trẻ sơ sinh
  2. sơ sinh

Cách đọc và ghi nhớ 新生儿

新生儿 được đọc là xīn shēng ér, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trẻ sơ sinh; sơ sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan