新生 xīn shēng 新生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新生 trong tiếng Việt mới; mới sinh; mới nổi; non trẻ; tái sinh; tái tạo; cuộc đời mới; sinh viên mới 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan