Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新生

xīn shēng

新生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新生 trong tiếng Việt

mới; mới sinh; mới nổi; non trẻ; tái sinh; tái tạo; cuộc đời mới; sinh viên mới

Tra từ liên quan