新生
mới; mới sinh; mới nổi; non trẻ; tái sinh; tái tạo; cuộc đời mới; sinh viên mới
mới; mới sinh; mới nổi; non trẻ; tái sinh; tái tạo; cuộc đời mới; sinh viên mới
新生 thường mang nghĩa “mới”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 新生 cùng cụm 新生儿 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trẻ sơ sinh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thế hệ mới
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trẻ sơ sinh; sơ sinh
›新生代xīn shēng dàithế hệ mới
›新版xīn bǎnphiên bản mới; ấn bản mới
›新产品xīn chǎn pǐnsản phẩm mới
›新热带界Xīn rè dài jièTân nhiệt đới (khu sinh thái)
›新异xīn yìmới và khác; điều mới lạ
›新营市Xīn yíng shìthành phố Hsinying ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
›新营Xīn yíngthành phố Hsinying ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.