Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犹大猶大

Yóu dà

犹大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犹大 trong tiếng Việt

Judas; Giu-đa (con của Gia-cốp)

Tra từ liên quan