Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猴面包猴麵包

hóu miàn bāo

猴面包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猴面包 trong tiếng Việt

xem 猴麵包樹|猴面包树[hou2 mian4 bao1 shu4]

Tra từ liên quan