Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
转门
zhuàn mén

cửa xoay; cửa quay

Cụm từ
转钟
zhuǎn zhōng

quá nửa đêm

Cụm từ
转录
zhuǎn lù

sao chép; sao lại bản ghi

Cụm từ
转铃儿
zhuàn líng r

biến thể er hoá của 轉鈴|转铃[zhuan4 ling2]

Cụm từ
转铃
zhuàn líng

chuông xe đạp (với cơ chế xoay bên trong)

Cụm từ
转递
zhuǎn dì

truyền đi; chuyển tiếp

Cụm từ
转达
zhuǎn dá

truyền đạt; chuyển lời; giao tiếp

Cụm từ
转道
zhuǎn dào

đi đường vòng; đi qua đường

Cụm từ
转运站
zhuǎn yùn zhàn

kho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh

Cụm từ
转运栈
zhuǎn yùn zhàn

kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển

Cụm từ
转运
zhuǎn yùn

chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn

Cụm từ
转游
zhuàn you

biến thể của 轉悠|转悠[zhuan4 you5]

Cụm từ
转速表
zhuàn sù biǎo

đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM

Cụm từ
转速
zhuàn sù

vận tốc góc; số vòng quay mỗi phút

Cụm từ
转送
zhuǎn sòng

chuyển (cái gì đó cho người khác); chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.)

Cụm từ
转述
zhuǎn shù

truyền đạt (câu chuyện); thuật lại

Cụm từ
转转
zhuàn zhuan

đi dạo

Cụm từ
转轮圣王
Zhuàn lún shèng Wáng

Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu

Cụm từ
转轮圣帝
zhuǎn lún shèng dì

chuyển luân vương (hoàng đế trong thần thoại Hindu)

Cụm từ
转轮王
Zhuǎn lún Wáng

Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu

Cụm từ
转轮手枪
zhuàn lún shǒu qiāng

súng lục ổ xoay

Cụm từ
转轮
zhuàn lún

đĩa quay; bánh xe; rotor; vòng luân hồi trong Phật giáo

Cụm từ
转载
zhuǎn zǎi

chuyển tiếp (một lô hàng); tái bản thứ gì đó đã xuất bản ở nơi khác; ở Đài Loan đọc là [zhuan3 zai4]

Cụm từ
转轴儿
zhuàn zhóu r

biến thể er hoá của 轉軸|转轴[zhuan4 zhou2]

Cụm từ
转轴
zhuàn zhóu

trục quay

Cụm từ
转轨
zhuǎn guǐ

thay đổi đường ray

Cụm từ
转车台
zhuàn chē tái

bàn xoay

Cụm từ
转车
zhuàn chē

bàn xoay

Cụm từ
转身
zhuǎn shēn

(người) quay lại; đổi hướng; (quả phụ) tái hôn (cổ)

Cụm từ
转赠
zhuǎn zèng

chuyển tặng quà

Cụm từ