Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祓濯

fú zhuó

祓濯 là gì?

祓濯 [fú zhuó] có nghĩa là tẩy rửa; làm sạch; thanh lọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祓濯 trong tiếng Việt

  1. tẩy rửa
  2. làm sạch
  3. thanh lọc

Cách đọc và ghi nhớ 祓濯

祓濯 được đọc là fú zhuó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tẩy rửa; làm sạch; thanh lọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan