社畜
(khẩu ngữ) người làm công ty một cách mệt mỏi (mượn chữ từ tiếng Nhật 社畜 "shachiku")
(khẩu ngữ) người làm công ty một cách mệt mỏi (mượn chữ từ tiếng Nhật 社畜 "shachiku")
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đốt; nấu; hầm; nướng; quay; làm nóng; đun sôi (trà, nước, v.v.); sốt; bị sốt; (khẩu ngữ) để cho mọi thứ trở…
›损sǔngiảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai; (khẩu ngữ) chua cay; châm biếm; khó chịu; độc…
›睄shào(khẩu ngữ) liếc nhìn
›省省吧shěng sheng ba(khẩu ngữ) Đừng phí lời.; Để sau đi!
›耍贫嘴shuǎ pín zuǐ(khẩu ngữ) ba hoa; chuyện phiếm và đùa cợt linh tinh; lắm mồm; nói năng liến thoắng
›耍钱shuǎ qián(khẩu ngữ) đánh bạc
›色shǎi(khẩu ngữ) màu sắc; dùng trong 色子[shai3 zi5]
›水逆shuǐ nì(chiêm tinh) sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 [shui3 xing1 ni4 xing2]); (khẩu ngữ) gặp vận xui…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.