社长
chủ tịch hoặc giám đốc (của hiệp hội, v.v.)
chủ tịch hoặc giám đốc (của hiệp hội, v.v.)
社长 thường mang nghĩa “chủ tịch hoặc giám đốc (của hiệp hội, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 社长, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đảng Dân chủ Xã hội
›社会党shè huì dǎngđảng xã hội chủ nghĩa
›社群媒体shè qún méi tǐtruyền thông xã hội (Đài Loan)
›社群shè qúncộng đồng; nhóm xã hội
›社科院Shè kē yuànViện Hàn lâm Khoa học Xã hội (CASS)
›社火shè huǒhoạt động giải trí lễ hội (múa lân, đèn rồng, v.v.)
›社会阶层shè huì jiē cénggiai cấp xã hội
›社会关怀shè huì guān huáichăm sóc xã hội
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.