Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祈求

qí qiú

祈求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祈求 trong tiếng Việt

cầu nguyện; cầu xin

Tra từ liên quan