祓 là gì?
祓 [fú] có nghĩa là tẩy rửa; trừ tà; nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa.
Nghĩa của từ 祓 trong tiếng Việt
- tẩy rửa
- trừ tà
- nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa
Cách đọc và ghi nhớ 祓
祓 được đọc là fú, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tẩy rửa; trừ tà; nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .