Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

祓 là gì?

[fú] có nghĩa là tẩy rửa; trừ tà; nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祓 trong tiếng Việt

  1. tẩy rửa
  2. trừ tà
  3. nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa

Cách đọc và ghi nhớ 祓

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tẩy rửa; trừ tà; nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan