Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祈望

qí wàng

祈望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祈望 trong tiếng Việt

  1. mong
  2. ước
  3. mong ước
  4. nguyện vọng
  5. (cổ) tên một chức quan
Tra từ liên quan