Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祓饰祓飾

fú shì

祓饰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祓饰 trong tiếng Việt

làm mới; làm tươi mới

Tra từ liên quan