Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣母峰聖母峰

Shèng mǔ Fēng

圣母峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣母峰 trong tiếng Việt

(Đài Loan) núi Everest

Tra từ liên quan