圣庙聖廟 shèng miào 圣庙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圣庙 trong tiếng Việt đền thờ thánh nhân (đặc biệt là Khổng Tử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan