Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣善聖善

shèng shàn

圣善 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣善 trong tiếng Việt

  1. lòng tốt cao cả
  2. (cách gọi tôn kính cho mẹ của ai đó)
Tra từ liên quan