Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣祖聖祖

shèng zǔ

圣祖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣祖 trong tiếng Việt

thánh tổ; vị thánh bảo hộ

Tra từ liên quan