Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣手聖手

shèng shǒu

圣手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣手 trong tiếng Việt

thần y; bác sĩ tài giỏi; người thực hành rất lành nghề

Tra từ liên quan