圣手聖手 shèng shǒu 圣手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圣手 trong tiếng Việt thần y; bác sĩ tài giỏi; người thực hành rất lành nghề 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan