圣手
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
圣手
thần y; bác sĩ tài giỏi; người thực hành rất lành nghề
Giản thể圣手
Phồn thể聖手
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng