圣母教堂聖母教堂 shèng mǔ jiào táng 圣母教堂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圣母教堂 trong tiếng Việt Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan