Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣母教堂聖母教堂

shèng mǔ jiào táng

圣母教堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣母教堂 trong tiếng Việt

Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche

Tra từ liên quan